Cảm biến độ ẩm Hydronix Việt Nam
Phương pháp cấu hình và hiệu chuẩn cảm biến độ ẩm Hydronix
Để đảm bảo cảm biến độ ẩm Hydronix hoạt động chính xác và ổn định trong hệ thống sản xuất, cần thực hiện đúng quy trình cấu hình và hiệu chuẩn. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết.
Cấu hình cảm biến Hydronix
Kết nối cảm biến với phần mềm Hydro-Com
Chuẩn bị:
Máy tính cài đặt phần mềm Hydro-Com (tải từ trang chủ Hydronix).
Bộ chuyển đổi RS485 sang USB (nếu kết nối qua cổng USB).
Nguồn cấp 15-30VDC cho cảm biến.
Thực hiện kết nối Cảm biến vi sóng Hydronix:
Cắm dây tín hiệu từ cảm biến vào máy tính hoặc PLC.
Mở phần mềm Hydro-Com, chọn đúng cổng kết nối (USB hoặc RS485).
Nhấn “Connect” để nhận diện cảm biến.
Thiết lập thông số đo lường
Cấu hình tín hiệu đầu ra Cảm biến vi sóng Hydronix :
Chọn loại tín hiệu: Analog (4-20mA / 0-10VDC) hoặc Digital (RS485, Modbus).
Nếu dùng PLC, nhập địa chỉ Modbus để giao tiếp với hệ thống.
Cài đặt các thông số chính:
Moisture Range (Dải đo độ ẩm): Đặt theo loại vật liệu (ví dụ: 0-20% cho cát, 0-50% cho thức ăn chăn nuôi).
Filter Setting (Bộ lọc tín hiệu): Giảm nhiễu tín hiệu, đặt giá trị Moving Average (Trung bình trượt) khoảng 5-10 mẫu.
Material Type (Loại vật liệu): Chọn cài đặt phù hợp với cát, bê tông, thức ăn chăn nuôi, v.v.
Temperature Compensation (Bù nhiệt độ): Bật nếu môi trường có sự thay đổi nhiệt độ đáng kể.
Lưu cài đặt:
Nhấn “Save Configuration” để lưu lại thông số vào cảm biến.
Hiệu chuẩn cảm biến Hydronix
Phương pháp hiệu chuẩn bằng mẫu chuẩn
Bước 1: Thu thập mẫu vật liệu
Lấy 3-5 mẫu nguyên liệu ở các mức độ ẩm khác nhau.
Đo độ ẩm thực tế bằng phương pháp sấy khô chuẩn (Oven Drying Method).
Bước 2: So sánh với giá trị đo của Cảm biến Hydronix Việt Nam
Đặt mẫu vào dòng chảy qua cảm biến Hydronix.
Đọc giá trị độ ẩm trên phần mềm Hydro-Com hoặc PLC.
Ghi lại kết quả từ cảm biến và so sánh với độ ẩm thực tế.
Bước 3: Hiệu chỉnh hệ số Cảm biến độ ẩm Hydronix
Mở Hydro-Com, vào mục Calibration (Hiệu chuẩn).
Nhập các giá trị độ ẩm thực tế và giá trị đo được từ cảm biến.
Hệ thống sẽ tính toán và điều chỉnh hệ số hiệu chuẩn.
Nhấn “Apply” để cập nhật thông số vào cảm biến.
Bước 4: Kiểm tra lại sau hiệu chuẩn
Đo lại một số mẫu khác và kiểm tra sai số.
Nếu sai số dưới 1-2%, cảm biến đã được hiệu chuẩn chính xác.
Hiệu chuẩn tự động (Auto Calibration - nếu dùng PLC)
Nếu sử dụng hệ thống PLC có chức năng tự hiệu chuẩn:
Chạy hệ thống với vật liệu thực tế.
Ghi nhận giá trị đo trong quá trình sản xuất.
So sánh với dữ liệu độ ẩm thực tế.
PLC tự động điều chỉnh hệ số bù cho cảm biến.
Bảo trì sau khi cấu hình và hiệu chuẩn
Kiểm tra cảm biến định kỳ (1-3 tháng/lần).
Vệ sinh bề mặt cảm biến để tránh bụi bẩn ảnh hưởng đến độ chính xác.
Cập nhật phần mềm Hydro-Com nếu có phiên bản mới.
Hiệu chuẩn lại khi thay đổi loại vật liệu hoặc môi trường làm việc.
Đại lý Cảm biến độ ẩm Hydronix Việt Nam – Cảm biến Hydronix Việt Nam – Cảm biến vi sóng Hydronix – Cảm biến nhiệt độ Hydronix VIỆT NAM.
Hydronix là nhà sản xuất cảm biến đo độ ẩm vi sóng kỹ thuật số hàng đầu thế giới. Được thành lập từ năm 1982, chúng tôi đã lắp đặt hơn 85.000 cảm biến trên nhiều ngành công nghiệp tại hơn 80 quốc gia trên toàn thế giới.

Cảm biến độ ẩm Hydronix Hydro-Probe HP04
Đây là Hydronix Hydro-Probe HP04 – cảm biến đo độ ẩm vi sóng (Microwave Moisture Sensor) dùng để đo độ ẩm trực tuyến của vật liệu rời trong silo, phễu chứa và băng tải.
Thông tin sản phẩm
- Tên sản phẩm: Hydronix Hydro-Probe
- Model: HP04
- Loại thiết bị: Cảm biến độ ẩm vi sóng (Microwave Moisture Sensor)
- Hãng sản xuất: Hydronix
- Xuất xứ: Vương quốc Anh (UK)
Ứng dụng
Hydro-Probe HP04 được sử dụng để đo độ ẩm của:
- Cát
- Đá
- Cốt liệu bê tông
- Nhựa đường tái chế (RAP)
- Ngũ cốc
- Xi măng và các vật liệu rời khác
Thiết bị thường lắp tại:
- Silo chứa vật liệu
- Phễu cấp liệu
- Cửa xả silo
- Băng tải vận chuyển vật liệu
Đặc điểm nổi bật
- Công nghệ đo độ ẩm bằng vi sóng cho độ chính xác cao.
- Đo liên tục theo thời gian thực.
- Nguồn cấp 15–30 VDC.
- Hỗ trợ ngõ ra Analog và truyền thông số (RS485/Modbus tùy cấu hình).
- Thiết kế chịu mài mòn, phù hợp môi trường công nghiệp nặng.
Nếu cần, mình cũng có thể cung cấp:
HS Code của HP04.
Trọng lượng.
Datasheet/Catalog.
Giá tham khảo mới của Hydronix HP04
Cách vận hành Cảm biến độ ẩm Hydronix Hydro-Probe HP04:
Cảm biến Hydronix Hydro-Probe HP04 hoạt động dựa trên công nghệ vi sóng kỹ thuật số, liên tục đo hàm lượng nước trong vật liệu rời và truyền dữ liệu đến PLC hoặc hệ thống điều khiển để tự động điều chỉnh quy trình sản xuất. Thiết bị được sử dụng phổ biến trong trạm trộn bê tông, nhà máy xi măng, khai thác khoáng sản, sản xuất gạch và chế biến vật liệu rời.
1. Khởi động hệ thống
- Cấp nguồn 15–30 VDC cho cảm biến.
- Kiểm tra đèn báo và kết nối truyền thông (RS485/Modbus hoặc Analog Output).
- Đảm bảo bề mặt gốm (ceramic faceplate) của cảm biến sạch và không bị bám vật liệu quá nhiều.
- Sau khi cấp nguồn, cảm biến tự khởi tạo và bắt đầu đo độ ẩm.
2. Quá trình đo độ ẩm
Trong quá trình sản xuất, vật liệu như cát, đá hoặc cốt liệu chảy liên tục qua bề mặt cảm biến. Hydro-Probe HP04 phát sóng vi ba xuyên vào lớp vật liệu, sau đó phân tích sự thay đổi hằng số điện môi để xác định hàm lượng nước. Bộ xử lý tín hiệu số bên trong thực hiện tới 25 phép đo mỗi giây, giúp phát hiện nhanh các thay đổi về độ ẩm và cung cấp dữ liệu theo thời gian thực.
3. Truyền tín hiệu điều khiển
Sau khi tính toán độ ẩm, cảm biến xuất dữ liệu qua:
- Analog 0–20 mA hoặc 4–20 mA
- Analog 0–10 V
- RS485 (Modbus RTU hoặc Hydro-Link)
PLC hoặc bộ điều khiển sẽ sử dụng tín hiệu này để điều chỉnh lượng nước cấp, tốc độ cấp liệu hoặc các thông số khác nhằm duy trì độ ẩm theo giá trị cài đặt.
4. Hiệu chuẩn (Calibration)
Để đạt độ chính xác cao, Hydro-Probe HP04 cần được hiệu chuẩn theo từng loại vật liệu. Việc hiệu chuẩn được thực hiện bằng phần mềm Hydro-Com, kết hợp với các mẫu vật liệu có độ ẩm đã được xác định bằng phương pháp phòng thí nghiệm. Sau khi hiệu chuẩn, cảm biến sẽ tự động chuyển đổi tín hiệu vi sóng thành giá trị độ ẩm thực tế.
5. Bảo trì định kỳ
Để đảm bảo hoạt động ổn định:
- Vệ sinh bề mặt gốm thường xuyên.
- Kiểm tra dây cáp, đầu nối và nguồn cấp.
- Kiểm tra độ chính xác định kỳ bằng mẫu chuẩn.
- Hiệu chuẩn lại khi thay đổi loại vật liệu hoặc điều kiện sản xuất.
- Tránh để cảm biến chịu va đập mạnh hoặc rung động quá mức.
Ưu điểm trong vận hành
- Đo liên tục theo thời gian thực.
- Phản hồi rất nhanh với tần số đo lên đến 25 lần/giây.
- Tích hợp dễ dàng với PLC, SCADA và DCS.
- Giảm tiêu hao nước và nguyên liệu.
- Nâng cao chất lượng thành phẩm và tính ổn định của quy trình sản xuất.
- Hoạt động bền bỉ trong môi trường bụi, rung và vật liệu có tính mài mòn cao.


.jpg)