Bộ truyền động điện từ Hayward
HRSN3AL1
HRS 880"LB 230VAC ON/OFF 4X/IP67 2AX
Lead Time: 4-5 weeks
HRSN3BL1
HRS 1770"LB 230VAC ON/OFF 4X/IP67 2AX
Lead Time 4-5 weeks
HRSN3AL8
HRS 880"LB 230VAC 4-20MA I/O 4X/IP67
Lead Time 4-5 weeks
Hayward HRS Electric Actuator
Bộ truyền động điện (electric actuator) dùng để:
Đóng/mở van
Điều khiển vị trí van tự động
CHỨC NĂNG
Chức năng chính
Điều khiển van:
Ball valvButterfly valve
Thay thế thao tác tay:
Mở / đóng bằng điện
Theo từng model
HRSN3AL1 / HRSN3BL1
Kiểu: ON/OFF
Chỉ có:
Mở hoàn toàn
Đóng hoàn toàn
HRSN3AL8
Kiểu: Modulating (4–20 mA)
Có thể:
Mở 0–100%
Điều khiển tuyến tính
CẤU TẠO
Các thành phần chính
Motor điện
Nguồn: 230VAC
Tạo chuyển động quay
Bộ giảm tốc (Gearbox)
Giảm tốc độ
Tăng moment (lực xoắn)
Ví dụ:
880 in-lb (~100 Nm)
1770 in-lb (~200 Nm)
Limit switch (công tắc hành trình)
Ngắt khi:
Van mở hết
Van đóng hết
Auxiliary switch (2AX)
Xuất tín hiệu:
Open / Close về PLC
Bộ điều khiển (Control board)
Với ON/OFF:
Nhận tín hiệu đóng/mở
Với 4–20 mA:
Điều khiển vị trí van
Housing (vỏ)
Chuẩn: IP67 / NEMA 4X
Chống:
Nước
Bụi
Ăn mòn
NGUYÊN LÝ HOẠT ĐỘNG
ON/OFF (HRSN3AL1, HRSN3BL1)
Nguyên lý:
Nhận tín hiệu (ON hoặc OFF)
Motor quay
Qua gearbox → tạo moment
Trục quay → xoay van
Đến điểm cuối → limit switch ngắt
Van:
0% hoặc 100%
Modulating (HRSN3AL8 – 4–20 mA)
Nguyên lý:
Nhận tín hiệu analog:
4 mA = đóng
20 mA = mở
Bộ điều khiển:
So sánh vị trí thực tế
Motor quay đến vị trí tương ứng
Van:
Mở theo % (ví dụ 30%, 70%)
SO SÁNH 3 MODEL
| Model | Torque | Điều khiển | Ứng dụng |
|---|---|---|---|
| HRSN3AL1 | 880 in-lb | ON/OFF | Van nhỏ – trung |
| HRSN3BL1 | 1770 in-lb | ON/OFF | Van lớn hơn |
| HRSN3AL8 | 880 in-lb | 4–20 mA | Điều khiển tuyến tính |
ỨNG DỤNG
Xử lý nước
Hóa chất
Hệ thống dosing
HVAC
Marine
Cách chọn Bộ truyền động điện từ Hayward phù hợp với van:
NGUYÊN TẮC QUAN TRỌNG NHẤT
Chọn actuator theo TORQUE của van
Không phải theo DN, không phải theo áp suất trực tiếp
Mà là:
Torque actuator ≥ Torque van × hệ số an toàn
CÁC BƯỚC CHỌN CHUẨN
Bước 1: Xác định loại van
| Loại van | Đặc điểm |
|---|---|
| Ball valve | Torque cao |
| Butterfly valve | Torque thấp hơn |
| Gate / globe | Thường dùng actuator khác |
Bước 2: Xác định torque của van
Lấy từ:
Datasheet hãng van
Hoặc kinh nghiệm thực tế
Bước 3: Nhân hệ số an toàn
Rất quan trọng
| Điều kiện | Hệ số |
|---|---|
| Nước sạch | ×1.3 – 1.5 |
| Hóa chất | ×1.5 – 2 |
| Lâu ngày không bảo trì | ×2 – 3 |
Bước 4: Chọn actuator
Ví dụ:
Van cần: 70 Nm
Hệ số: ×1.5
Cần actuator ≥ 105 Nm
Chọn:
HRS 880 in-lb (~100 Nm) → hơi sát
HRS 1770 in-lb (~200 Nm) → an toàn
CHỌN THEO KIỂU ĐIỀU KHIỂN
ON/OFF (AL1, BL1)
Dùng khi:
Chỉ cần mở/đóng
Không cần điều tiết
Modulating (AL8 – 4-20mA)
Dùng khi:
Điều chỉnh lưu lượng
PID control
CHỌN NGUỒN ĐIỆN
230VAC (phổ biến)
24VDC (an toàn)
380VAC (công nghiệp lớn)
CHỌN MÔI TRƯỜNG
Bạn đang dùng:
IP67 / NEMA 4X → OK cho:
Ngoài trời
Hóa chất
Marine
CHECK KẾT NỐI CƠ KHÍ
Quan trọng nhưng hay bị quên:
Chuẩn ISO 5211 (F05, F07, F10…)
Kích thước trục (square / double D)
SAI LẦM HAY GẶP
Chọn theo DN
Chọn actuator nhỏ → không mở nổi van
Không tính hệ số an toàn
Không kiểm tra torque khi có áp


.jpg)