Rơ le bảo vệ MURRELEKTRONIK
Rơ-le giám sát điện áp (Voltage Monitoring Relays)
Giám sát:
Over-voltage (quá điện áp)
Under-voltage (thấp điện áp)
Phase loss (mất pha)
Phase sequence (đảo pha)
Model ví dụ:
Murrelektronik Voltage Monitor Modules
Giám sát 3 pha, bảo vệ PLC & motor.
Dùng để bảo vệ PLC / inverter / motor khỏi sai điện áp nguồn.
Rơ-le giám sát dòng (Current Monitoring Relays)
Giám sát:
Overcurrent (quá dòng)
Undercurrent
Phase imbalance
Model ví dụ:
Current Monitoring Modules
Dùng để báo lỗi khi dòng tải vượt mức.
Giữ an toàn cho motor, tải cảm ứng.
Rơ-le giám sát pha / tần số / mất pha
Giám sát:
Phase sequence
Phase loss
Frequency deviation
Model kiểu:
Phase Monitoring Relays
Frequency Monitoring Modules
Giúp tủ điện tự động chịu lỗi trong trường hợp lưới không ổn định.
Rơ-le logic / rơ-le cách ly tín hiệu
Không phải “bảo vệ điện”, nhưng Murrelektronik cũng có các:
Signal Relays
Interface Relays
Isolation Relays
Dùng để cách ly tín hiệu PLC ↔ actuator / contactor, bảo vệ PLC.
Cách nhận dạng mã sản phẩm
Rơ-le bảo vệ / monitoring thường có kiểu mã như:
| Dòng | Chức năng |
|---|---|
| Voltage Monitor | Giám sát AC voltage |
| Current Monitor | Giám sát dòng tải |
| Phase Monitor | Giám sát phase / sequence |
| Temperature Monitor | Giám sát nhiệt độ (trong tủ điện) |
Một số model có thể có tiền tố như:
KFD… (interface relay)
EMR… (electronic monitoring relay)
Ứng dụng thực tế
Trước PLC/inverter → ngăn lỗi do nguồn
Giám sát motor → tránh quá nhiệt, quá dòng
Trong máy sản xuất → bảo vệ thiết bị và con người
Tủ tự động hóa → đảm bảo uptime
Mua / chọn hàng
Khi chọn rơ-le bảo vệ Murrelektronik, bạn nên xác định:
Mức điện áp cần giám sát (24VDC / 230VAC / 400VAC)
Chức năng giám sát (over/under voltage, phase loss…)
Dòng tải / công suất
Output: relay output / transistor / analog
| Bộ GCEM40 1.0m Optics Kit :992.142_Codel |
| - Cảm biến 259999900100392_IFM + Cảm biến KD5018_IFM |
| Tụ điện bù hạ thế 3P_MKP440-D-25.0_Epcos |
| Bình ắc quy khô 12V-7Ah _MS 12-7_MSB |
| Bộ bảo vệ nguồn DC, 24VDC/4A-10A, 4 kênh_9000-41034-0401005_Murrelektronik |
| Bộ chuyển đổi dòng 0...100 A Output: 4-20mA, MCR-SL-S-100-I-LP_Phoenix |
| Bộ chuyển đổi nguồn, input 3P 400V, output 24VDC/40 A, TRIO-PS/3AC/24DC/40_Phoenix |
| Bộ chuyển đổi tín hiệu hệ thống phòng nổ FAB-4 MEX 3.2_1004-3181-00_IEP |
| Bộ điều khiển Basic CPU module Intel Core i7 2610UE 1,5 GHz, RAM 2 GB DDR3_CX2030-0155_Beckhoff |
| Bộ điều khiển trạng thái van ON/ OFF, 2NO, 2NC_TCR3MVAZM12K_Rotech |
| Bộ đo dòng điện MCR, có thể lập trình , 0,02-11A, MCR-S-1/5-UI-DCI-NC_PHOENIX |
| Bộ kết nối EtherCAT Terminal, license key for TwinCAT 3.1_EL6070-0033_Beckhoff |
| Bộ khuếch đại tín hiệu cảm biến 24V, 2NO, 2NC_KFD2-SR2-Ex1.W.LB_Pepperl+Fuchs |
| Bộ nguồn MDR-40-24_Mean well |
| Bộ nguồn UPS Power supply unit with internal UPS 24VDC 2A_CX2100-0904_Beckhoff |
| Cảm biến áp suất 0-25bar SR1F002A00 |
| Cảm biến áp suất 0-40 bar, S-11_Part no. 7291163_Wika |
| Cảm biến áp suất -1…64 bar part no. 6036355_LFV200.XXTGBTPM_Sick |
| Cảm biến áp suất 2bar, 4-20mA, 24VDC, M16, IP65, G1/2, ser.no: R701FD01168_PMP11-AA1U1KJWJJ_Endress+Hause |
| Cảm biến áp suất -50…1000mbar, 2DO, 1AO, 24VDC_PI2207_Ifm Jack kết nối cảm biến đầu vuông 5-pin, M12_EVF570_ifm |
| Cảm biến áp suất không màn hình 0…1 bar, IO-Link, 4-20mA, 24VDC, M30 x L 121mm, M12, 4-pin_PM1607_ifm Jack kết nối cảm biến đầu vuông 5-pin, M12_EVF570_ifm |
| Cảm biến áp suất không màn hình 0-25 bar 4-20mA 24V connector 1xM12_PT5503_ifm Jack kết nối cảm biến đầu vuông 5-pin, M12_EVF570_ifm |
| Cảm biến đo độ dẫn điện_LDL100_ifm |
| Cảm biến laser khoảng cách 0.2-10m, PNP, 1NO, 1NC, 4-20mA, IO-LINK, 24VDC, W49 x H42 x D52mm, 1 x M12_O1D100_ifm |
| Cảm biến lưu lượng 0.3...54 m³/h, G2 external thread, DN50, 2DO, 1AO_SM0510_Ifm Jack kết nối cảm biến đầu vuông 5-pin, M12_EVF570_ifm |
| Cảm biến nhiệt độ -20-115℃ ,4-20mA_TS522A_ifm |
| Cảm biến nhiệt độ số 1 bồn PƯ TA2445IFM Jack kết nối cảm biến đầu vuông 5-pin, M12_EVF570_ifm |
| Cảm biến quang O5D100 ifm |
| Cảm biến thu hồng ngoại 40m, 24V_LR-110L-TS58-J_Telco Sensors |
| Cảm biến tiệm cận 0…..25mm_II503A_ifm |
| Cảm biến tiệm cận 0….12mm IGM203 ifm |
| Cảm biến tiệm cận 0…25mm II503A ifm |
| Cảm biến tiệm cận 0-10mm 2m XSAV11373 |
| Cảm biến tiệm cận 0-8mm, 24V, PNP/ NPN, 1NC/ 1NO, M18 x 1, connector M12, 4 pins, 4-wire_XS2M18KP340D_Schneider |
| Cảm biến tiệm cận 0-8mm, PNP, 1NO, 1NC, 24VDC, D18xL76mm, M12x1, 3pin_NBB8-18GM60-A2-V1_Pepperl+Fuchs |
| Cảm biến tiệm cận 0-8mm, PNP, 1NO, 24VDC, D18xL50mm, cable 2m, 3- wire_NBB8-18GM50-E2-3G-3D_Pepperl+Fuchs |
| Cảm biến tiệm cận 1NO+1NC, PNP, 1xM12, 24VDC, IG6616_Ifm, 00-0100-07-68-82_DFB |
| Cảm biến tiệm cận NBB5-18GM50-E2-V1 + Cảm biến tiệm cận 0-10mm 2m XSAV11373 |
| Cảm biến tiệm cận Schneider XS630B1PAL2 |
| Cáp điện hạ áp C.nhiễu 3x120+3G16_Helu |
| Công tắc áp suất 0.1-1.1bar, 1NO, 1NC, G3/8_RT112_Danfoss |
| Công tắc áp suất 0.4-3mbar, 1NO, 1NC_LGW3A2P_Dungs |
| Công tắc áp suất 1-10bar, 1NO, 1NC, G3/8_RT116_Danfoss |
| Công tắc áp suất đo chênh áp, 250VAC, 10A, 1-10mBar, LGW10A2P_Dungs, V002729_Vyncke |
| Công tắc chìa khóa 3 vị trí ON/ OFF, 2NO, D22mm_ZB4-BZ103+ZB4-BG7_Schneider |
| Công tắc hành trình 1NO, 1NC, 240V, 3A, rầu mèo, Pg11 _XCKM106_Schneider |
| Công tắc hành trình 250202116000071 Schneider |
| Công tắc hành trình XCRT115 Schneider |
| Công tắc phao điện bơm ATA AT-3m |
| CONTACTOR 3P 75KW_LC1D150M7_SCHNEIDER |
| Contactor 3P 80A 37KW_LC1D80M7_Schneider |
| Contactor 3P, 12A, 1NO, 1NC, 230V, 5.5KW_3RT2024-2AP00_Siemens |
| Contactor 3pha 7A 24VDC_3RT2015-2KB41 Siemens |
| Contactor LC1DWK12M7 Schneider |
| Contactor relay 2N0 2NC 24V_3RH2122-1BB40 Siemens |
| Contactor tụ bù12kV 400A 100-115V R400D |
| Contactor_LC1D09M7_Schneider |
| Cuộn coil PLC relay 5 chân, 24VDC, 1NO, 1NC, 6A/250V_REL-MR- 24DC/21_Phoenix |
| Đầu cod 185mm2 đồng nhôm Đầu cos đồng nhôm 95-12mm_DTL1-95_MHD (Chất lượng loại 1) |
| Đầu cod 50-10 đồng nhôm Đầu cos đồng nhôm 25-8mm_DTL1-25_MHD (Chất lượng loại 1) |
| Đầu cos đồng nhôm 240-17mm_DTL1-240_MHD (Chất lượng loại 1) Đầu cos đồng nhôm 120-14mm_DTL1-120_MHD (Chất lượng loại 1) |
| Đầu cos đồng nhôm 95-12mm_DTL1-95_MHD (Chất lượng loại 1) Đầu cod 50-10 đồng nhôm |
| Đầu cos tròn 70-10 đồng nhôm Đầu cos đồng nhôm 35-10mm_DTL1-35_MHD (Chất lượng loại 1) |
| Đầu dò nhiệt độ Pt100 0-400 ˚C type J D 1.0mm L 100mm cable 2m_ASTC-HR_Asit |
| Đầu dò nhiệt độ Pt100 -40….500˚C D12 x L200mm SUS 304_TH-PT-12-0.2-3/4_Samil |
| Đầu dò nhiệt độ Pt100 -50….150 ˚C D 6mm L 25mm G 1/4 4-20mA 24 VDC M12 4-pin 3-wire_TA2105_IFM Jack kết nối cảm biến đầu vuông 5-pin, M12_EVF570_ifm |
| Đầu dò nhiệt độ_00-0100-29-17-83_DFB_1xPT100B4L-ExIa B 00 06-1846-8_Dittmer |
| Điện trở gia nhiệt inox 304 3p 20KW DN125 PN16 OD10mm TOD80mm LOD 700mm 150℃ _Jancheng |
| Đồng hồ 233.30-063-0…10 bar-G1/4B-LM |
| Đồng hồ áp suất WIKA G1/4A 0–1.6 bar |
| Đồng hồ BWDK3208E_Schneider |
| Đồng hồ đo áp suất 0-10 bar D100 M21 |
| Đồng hồ đo lưu lượng 4-32lit/ phút_DVZ-3210G4-C34P_Kobold |
| Đồng hồ đo lưu lượng cho NaOH 25% và Acid Formic, 24V, 4-20mA, 0-150 lít/ phút, 16bar, PNP/NPN, IO-Link_SM8120_ifm Jack kết nối cảm biến đầu vuông 5-pin, M12_EVF570_ifm |
| HGT D4 SH 1000F, tỉ số truyền 39 : 1 FLENDER |
| Jack cảm biến đầu thẳng 4 chân, M12, cáp kết nối 4x0.34, 20 mét_7000-13081-3312000_Murr |
| Jack cuộn Coin thủy lực, M12 male, cáp kết nối 3x0.75, 2m_7000-11021-6160200_Murr, 00-0100-12-54-70_DFB |
| Jack kết nối cảm biến 24V, M5 - 4 pin_PXPTPU05RAF04ACL010PUR_BULGIN |
| Jack kết nối coil van khí nén90°, 3 pin, 24V, 8mm_7000-30105-0000000_MURR Electronik |
| Jack kết nối cuộn dây van thủy lực, đầu vuông, 24 VDC, 4A, 3-pin_7000- 29001-0000000_Murr |
| MCB 4P 16A 415VAC BBD4164CNV_Panasonic. |
| MCCB 3P 400A 50kA LV432693 Schneider |
| Modul chặn cuối kết nối Bus end cover for E-bus contacts_EL9011_Beckhoff |
| Modul công suất biến tần sinamics G120, PM240-2, 3P, 400V, 15KW_6SL3210-1PE23-8UL0 Siemens |
| Module chuyển đổi IO-Link/Analog, M12 Conector, Parno: 2700275, AXL E IOL AI1 I M12 R_Phoenix |
| Module chuyển đổi IO-Link/Analog, M12 Conector, Parno: 5000-00501-2210000, IOL AO-U-V2-10V-BIP_Murr |
| Module chuyển đổi IO-Link/Analog, M12 Conector_AXL E IOL AI1 I M12 S_Phoenix |
| Module chuyển đổi IO-Link/Analog, M12 Conector_AXL E IOL RTD1 M12 S _Phoenix |
| Motor + HGT 3P 400V 2.2KW 1450/34 rpm_R77 DRN100LS4_Sew |
| Motor + HGT, 3P, 380V, 2.2kW, 1465/500 rpm_2KJ3001-1FN23-9AG1-Z_Siemens |
| Motor + HGT, 3P, 400V, 2.2kW, 1465 rpm_1MB10231AB422GB4-Z_Siemens |
| Motor CB 3P 400V 32A GV2L32 Schneider |
| Motor điện 3P, 400V, 34KW, 2960 rpm/ min_1CV3205A 1LE15032AA534AB4-Z_Siemens |
| Motor HGT KP75-MB/2-M12K_Himmel |
| Phao báo mức 1NO, 1NC_RLS-6000_Wika |
| Phao đo mực nước MAC3 |
| Power module 20V…30VDC_EMD-SL-PS- 24DC_Phoenix Contact |
| Quạt hút 4114N/2H6P 24VDC 120x120x38mm EBMPAPST |
| Quạt làm mát cuộn dây máy biến áp 100W,220V, 2300m3/h_GFD910-150_Nolin |
| Quạt làm mát cuộn dây máy biến áp 90W,220V, 1550m3/h_GFD530-150_Nolin |
| Quạt làm mát cuộn dây máy biến áp 90W,220V, 1550m3/h_GFD530-150_Nolin |
| Quạt thông gió 1P 230V 250W 1000-2000m3/h 1350 rpm D300_AFR 30_Afan |
| Relay bảo vệ cao áp thấp áp mất pha 380...480V - 20% + 20% Un 2NO 2NC 8A_RM22TR33_Schneider |
| Relay giám sát nhiệt độ cuộn dây động cơ 24VDC, 2A, Part no: 2866093, EMD-SL-PTC_Phoenix Contact |
| Relay time switch 16A, 250V AC (DIN Rail)_TS2M1-1-16A_Selec |
| Swich mạng 2 Port EtherCAT Terminal, 2-port communication interface, PROFINET RT, EL6631-0010_Beckhoff |
| Terminal Block Interface, Partno: 1688078, VS-15-ST-DSUB/16-MPT-0,5_Phoenix |
| Tủ điện 800x600x300x1.5 |
| Tụ điện bù hạ thế_PRT 7525_Enerlux |
| Van điện 2/2 D 34mm 7 bar |
| Xi lanh S3: 40% Nr: 170002044 Elero |


.jpg)